logo
Chào mừng đến Hebei KN Wire Mesh Co., Ltd.
+86 177 1003 8900
Basic Properties
Place of Origin: Cn
Brand Name: KN
Certification: CE ISO SGS COC PVOC
Model Number: KN- Dây thép gai
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 1 tấn
Price: USD 900-1000
Standard Packaging: Pallet
Delivery Time: 15 ngày làm việc
Payment Terms: L/C, T/T, Western Union,
Supply Ability: 50 tấn ngày
Product Summary
BTO-16 sợi dây thép gai có độ kéo cao cho các ổ an toàn hàng rào dây Sợi kim cưa, một sản phẩm bảo mật thép sắc, cung cấp khả năng ngăn chặn xâm nhập vượt trội.và các địa điểm cơ sở hạ tầng quan trọng trên toàn cầu. Sợi kim càocung cấp khả năng ngăn chặn xâm nhập vượt trội với lưỡi dao thép sắc nhọn...

Product Details

Làm nổi bật:

high tensile razor barbed wire

,

secure enclosure wire fence

,

BTO-16 razor wire rolls

Product Name: BTO-16 sợi dây thép gai cao kéo cuộn cho an toàn bao vây hàng rào dây
Key Words: Dây cạo dây thép gai
Cover Length: 8 m-15 m/cuộn
Blade Thickness: 0,5mm, 0,6mm, 0,7mm, 0,8mm, 0,9mm, 1,0mm, v.v.
Razor Thickness: 0,6 ± 0,05mm
Barb Width: 13mm-32mm
Size: BTO-12 BTO-15 BTO-22 BTO-30 BTO-65
Surface Treatment: Mạ kẽm, thép không gỉ
Metal Type: Thép
Using Life: khoảng 10 năm
Tensile Strength: 600-700 N/mm2
Product Description

BTO-16 sợi dây thép gai có độ kéo cao cho các ổ an toàn hàng rào dây

Sợi kim cưa, một sản phẩm bảo mật thép sắc, cung cấp khả năng ngăn chặn xâm nhập vượt trội.và các địa điểm cơ sở hạ tầng quan trọng trên toàn cầu.

Sợi kim càocung cấp khả năng ngăn chặn xâm nhập vượt trội với lưỡi dao thép sắc nhọn, bền. lý tưởng cho các địa điểm an ninh cao như nhà tù, căn cứ quân sự và cơ sở hạ tầng quan trọng. Cung cấp bảo vệ lâu dài.

Chiều kính dây
2mm 2.5mm 2.8mm (được tùy chỉnh)
Độ dày
0.5 mm - 0.6 mm.
Chiều dài dao cạo
12 mm - 21 mm.
Độ rộng của dao cạo
13 mm - 21 mm.
Khoảng cách râu
26 mm - 100 mm.
Chiều kính bên ngoài
450 mm - 960 mm.
Số vòng lặp
33 mm - 102 mm.
Chiều dài tiêu chuẩn cho mỗi cuộn
8m - 16m.
Loại gai cạo
Loại cuộn dây đơn và chéo.
Chiều kính bên ngoài
Số vòng lặp
Chiều dài tiêu chuẩn cho mỗi cuộn dây
Loại
Chú ý
450mm
33
7-8m
CBT-60/65
Vòng cuộn đơn
500mm
56
12-13m
CBT-60/65
Vòng cuộn đơn
700mm
56
13-14m
CBT-60/65
Vòng cuộn đơn
960mm
56
14-15m
CBT-60/65
Vòng cuộn đơn
450mm
56
8-9m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
500mm
56
9-10m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
600mm
56
10-11m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
600mm
56
8-10m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
700mm
56
10-12m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
800mm
56
11-13m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
900mm
56
12-14m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
960mm
56
13-15m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo
980mm
56
14-16m
BTO-12/22/25/30
Loại chéo

Related Products

Send An Inquiry